Bảng giá máy bơm chìm nước thải Tsurumi 0.15 kw, 0.25 kw, 0.4 kw

 

 

Báo giá máy bơm chìm nước thải Tsurumi 0.15 kw, 0.25 kw, 0.4 kw Nhật Bản

(Áp dụng từ 07/7/2018  – Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)

 

Xem thêm: bơm chìm nước thải là gì

 

Bảng báo giá máy bơm chìm nước thải Tsurumi 1hp – 0.75kw

No. Model Công suất
(kW)
Điện áp
(V/Hz)
Cột áp max (m) Lưu lượng max  (m3/min) Cáp điện
(m)
Họng xả
(mm)
Bend (Co nối 90) Auto Coupling  Đơn giá  Ghi chú Xuất xứ 

Bơm chìm nước thải Tsurumi 0.4kw Serie B – cánh kín

1 50B2.4S 0,4 220/50 9 0,26 6 50  BEND 50  TOS3-50     11.700.000  Tsurumi Japan
2 50B2.4 0,4 380/50 9 0,26 6 50  BEND 50  TOS3-50     11.291.000  Tsurumi Japan
3 50B4.4 0,4 380/50 8 0,4 6 50  BEND 50  TOS3-50     16.696.000  Tsurumi Japan

Giá máy bơm chìm nước thải Tsurumi 0.25kw, 0.4kw Serie U

(bơm nước sinh hoạt, y tế – cánh xoáy)

4 40U2.25S 0,25 220/50 7,8 0,28 5 40  TOK4-A      8.213.000  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan
5 50U2.4S 0,4 220/50 11,1 0,28 5 50  TOK4-A      9.313.000  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan
6 40UA2.25S 0,25 220/50 7,8 0,28 5 40  TOK4-A      9.933.000  Có sẵn Bend – 2 PHAO  Tsurumi Japan
7 50UA2.4S 0,4 220/50 11,1 0,28 5 50  TOK4-A     11.501.000  Có sẵn Bend – 2 PHAO  Tsurumi Japan
8 40U2.25 0,25 380/50 7,8 0,28 6 40  TOK4-A      8.213.000  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan
9 50U2.4 0,4 380/50 11,1 0,28 6 50  TOK4-A      9.465.000  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan

Máy bơm chìm nước thải Tsurumi 0.15kw, 0.25kw, 0.4kw Serie PU

(Bơm nước sinh hoạt, y tế – cánh xoáy)

10 40PU2.15S 0,15 220/50 5,9 0,2 5 40  TOK4-P      4.739.000  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan
11 50PU2.15S 0,15 220/50 5,9 0,2 5 50  TOK4-P      5.253.000  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan
12 40PU2.25S 0,25 220/50 7 0,21 5 40  TOK4-P      7.851.000  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan
13 50PU2.4S 0,4 220/50 9,8 0,27 5 50  TOK4-P      8.213.000  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan
14 40PUA2.15S 0,15 220/50 5,9 0,2 5 40  TOK4-P      6.353.000  Có sẵn Bend – 2 PHAO  Tsurumi Japan
15 40PUA2.25S 0,25 220/50 7 0,21 5 40  TOK4-P      9.676.000  Có sẵn Bend – 2 PHAO  Tsurumi Japan
16 50PUA2.4S 0,4 220/50 9,8 0,27 5 50  TOK4-P     10.144.000  Có sẵn Bend – 2 PHAO  Tsurumi Japan
17 40PUW2.15S 0,15 220/50 5,9 0,2 5 40  TOK4-P      7.511.000  Có sẵn Bend – 3 phao  Tsurumi Japan
18 40PUW2.25S 0,25 220/50 7 0,21 5 40  TOK4-P     13.361.000  Có sẵn Bend – 3 phao  Tsurumi Japan
19 50PUW2.4S 0,4 220/50 9,8 0,27 5 50  TOK4-P     14.040.000  Có sẵn Bend – 3 phao  Tsurumi Japan
20 40PUZ2.25S 0,25 220/50 7 0,21 5 40  TOK4-P  Liên hệ  Có sẵn Bend – 3 phao  Tsurumi Japan
21 50PUZ2.4S 0,4 220/50 9,8 0,27 5 50  TOK4-P  Liên hệ  Có sẵn Bend – 3 phao  Tsurumi Japan
22 40PU2.15 0,15 380/50 5,9 0,2 6 40  TOK4-P      4.739.000  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan
23 40PU2.25 0,25 380/50 7 0,21 6 40  TOK4-P      7.593.000  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan
24 50PU2.4 0,4 380/50 9,8 0,27 6 50  TOK4-P      8.213.000  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan
25 40PUA2.15 0,15 380/50 5,9 0,2 6 40  TOK4-P      6.084.000  Có sẵn Bend – 2 PHAO  Tsurumi Japan
26 40PUA2.25 0,25 380/50 7 0,21 6 40  TOK4-P      9.676.000  Có sẵn Bend – 2 PHAO  Tsurumi Japan
27 50PUA2.4 0,4 380/50 9,8 0,27 6 50  TOK4-P      9.980.000  Có sẵn Bend – 2 PHAO  Tsurumi Japan
28 40PUW2.15 0,15 380/50 15,2 0,78 6 40  TOK4-P      7.277.000  Có sẵn Bend – 3 phao  Tsurumi Japan
29 40PUW2.25 0,25 380/50 7 0,21 6 40  TOK4-P     12.952.000  Có sẵn Bend – 3 phao  Tsurumi Japan
30 50PUW2.4 0,4 380/50 9,8 0,27 6 50  TOK4-P     13.619.000  Có sẵn Bend – 3 phao  Tsurumi Japan

Máy bơm chìm nước thải Tsurumi 0.25kw, 0.4kw Serie SQ

(Thân inox 304 – cánh kín)

31 40SQ 2.25S 0,25 220/50 7,5 0,2 5 40  KHÔNG COUPLING  Liên hệ  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan
32 50SQ 2.4S 0,4 220/50 10,5 0,24 5 50  KHÔNG COUPLING  Liên hệ  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan
33 40SQ 2.25 0,25 380/50 7,5 0,2 6 40  KHÔNG COUPLING  Liên hệ  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan
34 50SQ 2.4 0,4 380/50 10,5 0,24 6 50  KHÔNG COUPLING  Liên hệ  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan

Giá bơm chìm nước thải Tsurumi 0.4kw Serie FQ – cánh hở

35 50SFQ 2.4S 0,4 220/50 11 0,3 5 50  KHÔNG COUPING  Liên hệ  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan
36 50SFQ 2.4 0,4 380/50 11 0,3 6 50  KHÔNG COUPING  Liên hệ  Có sẵn Bend  Tsurumi Japan

Bơm chìm hút nước thải Tsurumi 0.48kw – thân nhựa

37 LB-480 0.48 220/50 13 0,23 5 50  Liên hệ  TSURUMI TAIWAN
38 LB-480A 0.48 220/50 13 0,23 5 50  Liên hệ  CÓ PHAO  TSURUMI TAIWAN

Máy bơm chìm nước thải Tsurumi 0.4kw Serie HS

(Bơm nước thải xây dựng)

39 HS2.4S 0.40 220/50 12 0,21 5 50  Liên hệ  TSURUMI TAIWAN

Bơm nước thải đặt chìm Tsurumi 0.4kw Serie HSZ

(máy bơm chìm nước thải xây dựng)

40 HSZ2.4S 0.40 220/50 12 0,21 5 50  Liên hệ  TSURUMI TAIWAN

Máy bơm nước thả tõm Tsurumi 0.48kw Serie LSC

(Bơm tháo nước thả chìm bằng nhựa)

41 LSC1.4S 0.48 220/50 11 0,17 5 50  Liên hệ  HÚT SÁT ĐÁY HỒ  TSURUMI TAIWAN

Máy bơm đặt chìm Tsurumi 0.48kw Serie LSP

(Bơm chìm tháo nước thân nhựa)

42 LSP1.4S 0.48 220/50 11 0,17 5 50     11.564.000  TỰ HÚT  TSURUMI TAIWAN
– Đơn giá chưa bao gồm thuế 10% VAT (bắt buộc lấy VAT)
– Xuất xứ: TSURUMI. CO, CQ đầy đủ
– Thời gian bảo hành: 12 tháng
– Tham khảo thêm thông số tại :  www.tsurumi-global.com

Ý kiến bình luận



1 bình luận “ Bảng giá máy bơm chìm nước thải Tsurumi 0.15 kw, 0.25 kw, 0.4 kw

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *